Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
73
21
73
T
H
4/4.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
51
51
51
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
4/4.5
1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
24
23
24
H
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
32
38
32
38
Giao hữu
00
24
00
24
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
3.5
1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
T
T
5.5
2/2.5
T
T
Chưa có dữ liệu

