Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Real Madrid
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 16:6 | 14 | 4 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:1 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:5 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:3 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 |
Nữ Levante UD
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:12 | 1 | 16 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:8 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:5 | 4 | 14 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3.5
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
73
21
73
T
H
4/4.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
51
51
51
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
H
3.5/4
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
03
08
03
08
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
03
25
03
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
0.5/1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
0.5/1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

