Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Real Madrid
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 29:10 | 26 | 3 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:1 | 18 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:5 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 8 | 2 | 2 | 13:5 | 26 | 2 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:1 | 18 | 1 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 |
Nữ Real Sociedad
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 24:11 | 27 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | 4 | |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 7 | 1 | 11:5 | 19 | 5 | 33% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3.5
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

