1
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Real Sociedad
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 16:7 | 17 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 5 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:4 | 11 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:1 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 |
Nữ FC Barcelona
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 8 | 0 | 0 | 39:1 | 24 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 16:0 | 12 | 1 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 23:1 | 12 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 23:0 | 18 | ||
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 17:0 | 22 | 1 | 88% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:0 | 12 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
6.5
2.5/3
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
B
B
5/5.5
2/2.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
B
B
4.5/5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4.5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
5.5
2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
4.5/5
2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
19
02
19
B
B
4.5/5
2
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
81
31
81
B
B
4.5
2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
H
T
3.5/4
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
06
110
06
110
B
B
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
06
110
06
110
B
1.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
5
2/2.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
71
41
71
T
T
3
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
H
4.5/5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
5/5.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
5.5/6
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
T
6
2.5/3
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
T
T
4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
5.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
22
11
22
Spanish Copa de Catalunya Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
09
03
09
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
H
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

