So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
4
2
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
24
35
24
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Giao hữu
40
110
40
110
T
T
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
3.5/4
T
Bosnia Herzegovina 1st League Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
60
20
60
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
T
T
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
4.5/5
2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
H
4
1.5/2
X
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
T
4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
21
20
21
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
B
4.5
2
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Women Europa League
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
4 Ngày
UEFA Women Europa League
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
11 Ngày



