So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 8 | 0 | 0 | 43:1 | 24 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 23:0 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 20:1 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 29:1 | 18 | |
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 23:0 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:0 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:0 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:0 | 16 |
Nữ Banik Ostrava
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 9:24 | 4 | 7 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:11 | 3 | 6 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:13 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:17 | 3 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 0 | 6 | 4:14 | 6 | 7 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | 7 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:7 | 3 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:11 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
6
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
T
T
5.5
2.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
120
50
120
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
08
02
08
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
6
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
6/6.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
09
04
09
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
B
3.5/4
1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
8 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
15 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
119 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
8 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
15 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
119 Ngày



