Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
4
1.5/2
X
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
4.5
2
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
31
91
31
91
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
60
100
60
100
Slovakia Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
15
18
15
18
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
80
120
80
120
T
6
T
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
03
011
03
011
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
20
32
20
32
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
T
4.5
1.5/2
T
T
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovakia I Liga Women
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu

