So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:9 | 15 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:1 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:8 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:4 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 | 2 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:4 | 5 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 |
Nữ Sparta Praha
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 0 | 2 | 24:6 | 18 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 16:3 | 9 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 17:5 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 10:1 | 16 | 2 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:0 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
60
20
60
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
T
T
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
4.5/5
2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
4
1.5/2
H
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
4.5/5
2
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
T
4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
B
4.5
2
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
28
22
28
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
82
40
82
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
B
B
4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
4.5
1.5/2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
5.5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4.5
1.5/2
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5/2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
6/6.5
2.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
30
72
30
72
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
B
4
1.5/2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
15 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
119 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
8 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
14 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
119 Ngày
Nữ Slovan Liberec



