Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
8 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
128 Tấn công 103
-
41 Tấn công nguy hiểm 44
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
15 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 15
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
453 Chuyền bóng 239
-
75% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
2 Số lần cứu thua 2
-
14 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 5
-
25 Quả ném biên 22
-
8 Cắt bóng 15
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
32 Chuyển dài 16
-
3 Phạt góc 0
-
4 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
46 Tấn công 39
-
21 Tấn công nguy hiểm 12
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
9 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
250 Chuyền bóng 119
-
76% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 6
-
1 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 10
-
4 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 6
-
2 Phạt góc 6
-
4 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
82 Tấn công 64
-
20 Tấn công nguy hiểm 32
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
6 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
203 Chuyền bóng 120
-
75% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 2
-
0 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 9
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
15 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
Atlanta
90+4'
90+2'
Bissell E.
Atlanta
80'
70'
Kenney G. (Assist:Mason E.)
Goddard A.
57'
HT1 - 0
Bashford M.
36'
Jess simpson
McAlonie M.
26'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
10%
18%
16%
20%
16%
14%
19%
12%
12%
27%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
9%
13%
12%
11%
19%
13%
19%
15%
12%
29%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.3
-
0.9 Thủng lưới 1.1
-
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
4.8 Phạt góc 4.9
-
1.4 Thẻ vàng 1.5
-
10.2 Phạm lỗi 9.3
-
49.3% TL kiểm soát bóng 43.4%

