Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
T
4.5
2
T
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
71
60
71
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3/3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
44
30
44
B
T
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
11
23
11
23
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
T
4
1.5/2
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Switzerland Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1
X
H
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Chưa có dữ liệu

