So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
30
72
30
72
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
B
4
1.5/2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
4
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
4.5/5
2
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
10
22
10
22
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Switzerland Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
3 Ngày
Champions League Nữ
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
11 Ngày
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
3 Ngày
Champions League Nữ
7 Ngày
Nationalliga A Nữ Thụy Sĩ
10 Ngày



