Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
2 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
68 Tấn công 75
-
37 Tấn công nguy hiểm 41
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
13 Phạm lỗi 6
-
3 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 13
-
34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
-
313 Chuyền bóng 462
-
75% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 4
-
2 Số lần cứu thua 0
-
32 Tắc bóng 13
-
2 Cú rê bóng 4
-
34 Quả ném biên 39
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Cắt bóng 10
-
0 Tạt bóng thành công 5
-
16 Chuyển dài 18
-
2 Phạt góc 2
-
0 Dứt điểm 8
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
26 Tấn công 40
-
12 Tấn công nguy hiểm 19
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
7 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 2
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
141 Chuyền bóng 252
-
79% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
12 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 13
-
6 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
11 Chuyển dài 9
-
1 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
42 Tấn công 35
-
25 Tấn công nguy hiểm 22
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
6 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
172 Chuyền bóng 210
-
71% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 0
-
20 Tắc bóng 7
-
0 Cú rê bóng 1
-
22 Quả ném biên 26
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
5 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Griffiths M.
85'
Watson K.
48'
HT0 - 2
Finn J.
45+4'
31'
Weerden A. (Assist:Abbie Larkin)
20'
Blanchard A.
Westrup B.
5'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
10%
9%
12%
12%
24%
24%
18%
14%
14%
29%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
8%
15%
22%
15%
13%
5%
10%
13%
13%
31%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.6
-
1.2 Thủng lưới 1.2
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
4.7 Phạt góc 5.4
-
2.3 Thẻ vàng 2.0
-
11.5 Phạm lỗi 8.8
-
44.1% TL kiểm soát bóng 54.0%

