Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Đức 2. Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
4
1.5/2
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
5.5/6
2.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
20
60
20
60
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
4
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

