Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:20 | 10 | 5 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:14 | 1 | 7 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:6 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:19 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:10 | 7 | 5 |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:8 | 0 | 8 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:9 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:27 | 0 | 8 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:7 | 0 | 8 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:20 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:24 | 0 | ||
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 0:12 | 3 | 8 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:2 | 3 | 6 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:11 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
H
T
4
1.5/2
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
B
B
3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
4
H
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
3.5
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
4.5/5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
3.5
1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3.5/4
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Chưa có dữ liệu
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
6/6.5
2.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
2.5/3
1
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
B
B
5.5
2.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3.5
1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
First League Nữ Cộng hòa Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
First League Nữ Cộng hòa Séc
7 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
14 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
117 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
6 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
13 Ngày
First League Nữ Cộng hòa Séc
117 Ngày
Nữ Synot Slovacko
Horni Herspice (W)



