So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Toulouse
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 12 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 |
Le Havre (W)
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 7 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
B
B
2.5
1
T
T
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
00
10
00
10
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1/1.5
X
X
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
01
11
01
11
B
3
X
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
32
42
32
42
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
H
5
2/2.5
X
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
42 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
42 Ngày



