2
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur VS Deportivo La Coruna W Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 12 | 4 | 47:22 | 51 | 5 |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 24:11 | 24 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 23:11 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 13 | 15 | 1 | 25:10 | 54 | 3 |
| Chủ | 14 | 8 | 6 | 0 | 16:5 | 30 | 4 |
| Khách | 15 | 5 | 9 | 1 | 9:5 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 7 | 14 | 34:52 | 31 | 11 | |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 18:23 | 18 | 9 | |
| Khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 16:29 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 19:26 | 39 | 6 | 31% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:8 | 27 | 5 | 47% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:18 | 12 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
0.5/1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
T
B
2.5/3
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Deportivo La Coruna W

