2
1
Hết
1 - 0
Bóng đá
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur VS Nữ Atletico de Madrid Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 20:8 | 20 | 5 |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 4:5 | 4 | 12 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 6 | 0 | 10:5 | 21 | 4 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 8 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:5 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 29:10 | 24 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 16:2 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 9:2 | 24 | 2 | 64% |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 | 3 | 67% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:0 | 11 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2/2.5
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
B
3.5
1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Nữ Atletico de Madrid

