Bảng xếp hạng
Nữ Watford
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:11 | 3 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 8 |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 |
Nữ Durham Wildcats
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 5:16 | 0 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:8 | 0 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:8 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 5:16 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:6 | 3 | 11 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
T
3.5
1.5
T
T
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3
1/1.5
T
T
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
07
014
07
014
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
T
4.5
2/2.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
40
71
40
71
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FA Cup Nữ
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
FA Cup Nữ
17 Ngày
FA Cup Nữ
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
FA Cup Nữ
17 Ngày



