1
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ West Ham United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 0 | 7 | 2:18 | 0 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:7 | 0 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:17 | 0 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:7 | 4 | 11 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 |
Nữ Leicester City
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:12 | 5 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | 4 | 8 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:8 | 3 | 12 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
2.5/3
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
T
3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
52
30
52
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

