Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Numancia
[1-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 24:18 | 27 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:8 | 16 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:10 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 11 | 2 | 10:7 | 20 | 9 |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:3 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
Real Oviedo B
[1-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:14 | 30 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:9 | 14 | 6 | |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 11:5 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 10:7 | 20 | 8 | 31% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:3 | 14 | 3 | 50% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:4 | 6 | 15 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
T
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
35
12
35
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
61
11
61
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu

