Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nurnberg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 5 | 10 | 47:41 | 41 | 8 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 26:17 | 26 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 21:24 | 15 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 12 | 8 | 22:21 | 33 | 12 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 10:9 | 15 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 12:12 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
Hamburger
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 58:32 | 49 | 2 | |
| Chủ | 14 | 7 | 7 | 0 | 35:13 | 28 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:19 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 15 | 7 | 5 | 30:10 | 52 | 1 | 56% |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 21:2 | 36 | 1 | 79% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:8 | 16 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
13
34
13
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
B
2.5
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timo Gerach |
| Điều khiển Nurnberg | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Hamburger | 6T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

