Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
O Higgins
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 43:34 | 56 | 3 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 21:11 | 31 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 22:23 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 15:13 | 39 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:4 | 22 | 5 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:9 | 17 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
D. Concepcion
[CHI D2-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 42:38 | 43 | 6 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:14 | 26 | 6 | |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 20:24 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 16 | 7 | 16:17 | 37 | 10 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 10 | 1 | 7:4 | 22 | 9 | 27% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 9:13 | 15 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
3
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
1.5/2
X
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco Gilabert |
| Điều khiển O Higgins | 5T 3H 2B |
| Điều khiển D. Concepcion | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

