So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
B
B
2/2.5
1
T
T
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
11 Ngày
VĐQG Chilê
14 Ngày
Copa Sudamericana
18 Ngày
VĐQG Chilê
14 Ngày
VĐQG Chilê
20 Ngày
Cúp Chilê
23 Ngày

