Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Obolon Kiev
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 6 | 12 | 13:37 | 21 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:17 | 10 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 7:20 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 9 | 11 | 3:17 | 18 | 15 |
| Chủ | 11 | 0 | 6 | 5 | 0:7 | 6 | 16 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 3:10 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
Chernomorets Odessa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 3 | 15 | 15:35 | 18 | 15 | |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:12 | 13 | 10 | |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 8:23 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 7 | 13 | 7:20 | 16 | 16 | 13% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:6 | 14 | 9 | 27% |
| Khách | 12 | 0 | 2 | 10 | 2:14 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
51
51
51
51
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
1
H
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksiy Derevinskyi |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Chernomorets Odessa | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

