Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Obolon Kiev
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 11:24 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:15 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:9 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:15 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:9 | 15 | 11 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:7 | 3 | 15 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:2 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 15:11 | 21 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 11 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 10:6 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 5:7 | 13 | 15 | 14% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 12 | 17% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
H
1.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
23
00
23
Cúp Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
30
43
30
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2
X
Cúp Ukraine
00
14
00
14
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paschal Igor |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
Metalist 1925 Kharkiv

