Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 17:38 | 22 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:21 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:17 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 10:14 | 24 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:8 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:6 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 4 | 17 | 19:60 | 10 | 16 | |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:30 | 5 | 16 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:30 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:19 | 1 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 2 | 15 | 10:29 | 20 | 16 | 26% |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 3:15 | 7 | 16 | 17% |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:14 | 13 | 10 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
11
11
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu

