Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Odds Ballklubb
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 32:33 | 32 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:13 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:20 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 12 | 9 | 10:17 | 27 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:10 | 12 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:7 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Lillestrom
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 21 | 5 | 0 | 73:16 | 68 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 35:7 | 35 | 1 | |
| Khách | 13 | 10 | 3 | 0 | 38:9 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 26:5 | 18 | ||
| Tất cả | 26 | 16 | 8 | 2 | 33:9 | 56 | 1 | 62% |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 14:3 | 30 | 1 | 69% |
| Khách | 13 | 7 | 5 | 1 | 19:6 | 26 | 2 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
13
13
13
13
Hạng 2 Na Uy
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
13
44
13
44
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
24
11
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Na Uy
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
12
11
12
H
B
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
10
41
10
41
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
31
01
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
23
00
23
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
11
14
11
14
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Na Uy
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Morten Tennoy |
| Điều khiển Odds Ballklubb | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Lillestrom | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

