Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Odra Opole
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 18:19 | 22 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 12:8 | 16 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:11 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 12 | 3 | 7:8 | 18 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 7 | 1 | 2:3 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Chrobry Glogow
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 24:16 | 28 | 4 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 15:10 | 16 | 8 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:6 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 6:7 | 21 | 11 | 24% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:6 | 10 | 14 | 20% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 3:1 | 11 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
T
3
1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
02
02
02
02
T
3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
31
33
31
33
T
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

