Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Odra Opole
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 15:17 | 19 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:7 | 13 | 10 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:10 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 10 | 3 | 6:7 | 16 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 2:3 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Gornik Leczna
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 7 | 7 | 18:30 | 10 | 17 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:15 | 6 | 14 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 10:15 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 8:13 | 15 | 15 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:7 | 8 | 16 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:6 | 7 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
02
02
02
02
T
3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
B
3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
30
51
30
51
Chưa có dữ liệu

