Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Odra Opole
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 17 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Miedz Legnica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
3
T
Cúp Ba Lan
01
04
01
04
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

