Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFI Crete
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 2 | 13 | 32:42 | 29 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 0 | 6 | 20:14 | 18 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 12:28 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 19:18 | 34 | 6 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:6 | 21 | 6 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:12 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 6 | 2 | 42:11 | 54 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 24:5 | 29 | 3 | |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 18:6 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 12 | 1 | 15:2 | 45 | 2 | 46% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 8:2 | 23 | 3 | 50% |
| Khách | 12 | 5 | 7 | 0 | 7:0 | 22 | 2 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michalis Matsoukas |
| Điều khiển OFI Crete | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Olympiakos Piraeus | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
Olympiakos Piraeus

