Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 4 | 8 | 27:29 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:15 | 7 | 16 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:14 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 12 | 4 | 12:12 | 21 | 11 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:7 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Backa Topola
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 17:23 | 21 | 12 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:10 | 15 | 12 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:13 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 5:11 | 17 | 14 | 16% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:3 | 14 | 10 | 30% |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 1:8 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
22
34
22
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
71
20
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

