Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 27:30 | 26 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 11:16 | 7 | 16 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:14 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 13 | 5 | 12:13 | 22 | 12 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 7:8 | 9 | 15 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 5:5 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Cukaricki
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 32:32 | 30 | 6 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 18:14 | 19 | 7 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:18 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 3 | 7 | 20:15 | 36 | 5 | 52% |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 11:5 | 25 | 2 | 73% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9:10 | 11 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
22
34
22
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
2
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
2.5
X
Cúp Serbia
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
3/3.5
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
2
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
VĐQG Serbia
10
41
10
41
VĐQG Serbia
11
13
11
13
VĐQG Serbia
10
20
10
20
VĐQG Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
11
11
11
11
VĐQG Serbia
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Serbia
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

