Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:10 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:7 | 0 | 16 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:10 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
FK Javor Ivanjica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
20
71
20
71
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
30
52
30
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Serbia
33
53
33
53
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
12
23
12
23
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
11
00
11
VĐQG Serbia
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
01
00
01
Cúp Serbia
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5
0.5
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

