Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 27:26 | 33 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 16:17 | 13 | 15 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:9 | 20 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 11:12 | 25 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:8 | 13 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 3:4 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
FK Napredak Krusevac
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 21:27 | 24 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | 14 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:11 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 8:12 | 22 | 13 | 19% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:7 | 13 | 11 | 27% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 3:5 | 9 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
01
42
01
42
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
23
35
23
35
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
13
24
13
24
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
VĐQG Serbia
10
11
10
11
VĐQG Serbia
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
02
00
02
VĐQG Serbia
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
20
00
20
VĐQG Serbia
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu

