Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 23:21 | 28 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:14 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:7 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 10:11 | 21 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:7 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Novi Pazar
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 25:31 | 21 | 11 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:15 | 14 | 7 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:16 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 16:9 | 31 | 2 | 53% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:7 | 15 | 4 | 44% |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 5:2 | 16 | 4 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
23
35
23
35
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
2
X
Cúp Serbia
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
10
32
10
32
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
21
32
21
32
Cúp Serbia
00
02
00
02
T
2
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
VĐQG Serbia
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
22
34
22
34
B
T
2.5/3
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
52
00
52
B
2.5
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

