Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 40:39 | 46 | 3 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 25:22 | 22 | 6 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 15:17 | 24 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 16:20 | 38 | 7 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 12:10 | 22 | 4 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 4:10 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:5 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 47:40 | 45 | 4 | |
| Chủ | 15 | 8 | 2 | 5 | 24:15 | 26 | 3 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 23:25 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 21:20 | 40 | 6 | 33% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:8 | 21 | 6 | 33% |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 10:12 | 19 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
30
31
30
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Serbia
33
53
33
53
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
01
42
01
42
VĐQG Serbia
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
23
35
23
35
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
02
23
02
23
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Serbia
10
32
10
32
B
2
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
03
14
03
14
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac

