Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 32:33 | 33 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 13:16 | 11 | 14 |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 19:17 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 16 | 5 | 15:15 | 28 | 11 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 8:8 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 7:7 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 31:35 | 32 | 10 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 15:14 | 20 | 11 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:21 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 18:15 | 40 | 4 | 44% |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 9:6 | 22 | 7 | 46% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 9:9 | 18 | 3 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
41
21
41
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
22
34
22
34
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
23
35
23
35
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
02
23
02
23
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Serbia
10
32
10
32
B
2
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
3.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac

