Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
13 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
92 Tấn công 108
-
36 Tấn công nguy hiểm 77
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
15 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
6 Cản bóng 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 14
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
279 Chuyền bóng 309
-
58% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
2 Việt vị 0
-
75 Đánh đầu 59
-
37 Đánh đầu thành công 30
-
1 Số lần cứu thua 3
-
13 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 13
-
23 Quả ném biên 24
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
20 Tắc bóng thành công 12
-
11 Cắt bóng 10
-
7 Tạt bóng thành công 7
-
33 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Hammond O.
Mellon M.
90+4'
Mellon M.
71'
Joe quigley
Fondop-Talum M.
62'
Payne K.
Woods R.
62'
60'
Osadebe E.
Stead C.
56'
Kanu I.
55'
Hawkins O.
Drummond K.
Hannant L.
52'
Caprice J.
Sutton W.
46'
HT0 - 1
Woods R.
45+1'
17'
Hartigan A.
Shelton M.
5'
Shelton M.
5'
Shelton M.
Robson J.
1'

4-4-2
-
6.01Matthew Hudson -
6.0
16Sutton W.
6.96Monthe E.
7.85Daniels D.
7.3
24Robson J. -
6.74Pett T.
7.010Conlon T.
5.9
8Woods R.
5.9
19Hannant L. -
6.2
9Fondop-Talum M.
7.7
28Mellon M.
-
6.29Ndlovu L. -
7.5
11Kanu I.
6.1
10Stead C.
5.715Ryan Glover -
6.728Ofoborh N.
6.6

19Shelton M. -
7.24Daniele Collinge
7.6
12Hawkins O.
6.725Tavares N.
7.05Senior A. -
6.229Slicker C.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Joe quigley

6.6
20
Caprice J.

6.4
27
Hammond O.

5.9
26
Payne K.

6.6
15
Drummond K.

6.2
18
Morris K.
31
Tom Donaghy

5.8
Osadebe E.
6

6.4
Hartigan A.
18
Kensdale O.
22
Galvin R.
3
Adeniran D.
35
Evans O.
13
Winterburn B.
16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
11%
10%
13%
20%
23%
17%
16%
12%
6%
22%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
23%
19%
5%
16%
29%
32%
17%
9%
14%
0%
5%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
1.3 Thủng lưới 1.5
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 9.4
-
5.4 Phạt góc 6.8
-
1.4 Thẻ vàng 2.0
-
13.7 Phạm lỗi 13.9
-
48.8% TL kiểm soát bóng 58.2%

