Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
11 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
98 Tấn công 95
-
34 Tấn công nguy hiểm 47
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
13 Phạm lỗi 13
-
3 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 13
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
295 Chuyền bóng 375
-
62% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
5 Việt vị 0
-
62 Đánh đầu 45
-
32 Đánh đầu thành công 22
-
4 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 3
-
19 Quả ném biên 39
-
10 Tắc bóng thành công 7
-
5 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 1
-
38 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Garner J.
90+2'
90+1'
McFadzean K.
89'
L.Butterfield
Stirk R.
81'
W.Dickson
Darcy R.
80'
Fleck J.
Donacien J.
80'
Duffy D.
Lewis A.
75'
L.Bonis
Grigg W.
Robson J.
75'
Garner J.
Hannant L.
70'
Ogle R.
66'
Drummond K.
59'
Drummond K.
J.Quigley
59'
Drummond K.
Harratt K.
52'
51'
McFadzean K.
HT0 - 1
21'
Lewis A.
Berry-McNally J.

4-1-3-2
-
7.21Matthew Hudson -
6.4
2Ogle R.
6.45Daniels D.
6.06Monthe E.
6.7
24Robson J. -
6.98Woods R. -
6.326Payne K.
7.04Pett T.
6.1
19Hannant L. -
6.0
23Harratt K.
7.5
17J.Quigley
-
6.6
9Grigg W. -
6.1
27Darcy R.
6.8
28Berry-McNally J.
6.37Mandeville L. -
6.0
8Stirk R.
6.64Naylor T. -
7.7
3Lewis A.
6.4
44Donacien J.
5.0
6McFadzean K.
6.820Daley-Campbell V. -
7.31Z.Hemming

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
14
Garner J.

5.3
15


Drummond K.



7.5
20
Caprice J.
18
Morris K.
16
Sutton W.
27
Hammond O.
31
T.Donaghy

6.0
Duffy D.
11

6.0
L.Butterfield
16

5.9
W.Dickson
25

6.0
Fleck J.
13

6.0
L.Bonis
10
D.Tanton
30
R.Boot
23
Chấn thương và án treo giò
-
John Fleck13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
10%
6%
8%
15%
17%
23%
10%
15%
26%
19%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
19%
11%
15%
20%
17%
13%
15%
11%
11%
20%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.4
-
1.5 Thủng lưới 1.5
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
-
5.3 Phạt góc 3.7
-
2.3 Thẻ vàng 2.3
-
14.8 Phạm lỗi 9.9
-
45.0% TL kiểm soát bóng 54.2%

