Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oldham Athletic AFC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 13 | 9 | 39:31 | 49 | 14 |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 20:15 | 25 | 15 |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 19:16 | 24 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:2 | 14 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 15 | 11 | 16:18 | 39 | 18 |
| Chủ | 17 | 2 | 10 | 5 | 6:9 | 16 | 19 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 10:9 | 23 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Grimsby Town
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 15 | 11 | 9 | 50:39 | 56 | 8 | |
| Chủ | 18 | 8 | 5 | 5 | 27:17 | 29 | 10 | |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 23:22 | 27 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 35 | 10 | 17 | 8 | 26:19 | 47 | 13 | 29% |
| Chủ | 18 | 4 | 9 | 5 | 10:9 | 21 | 16 | 22% |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 16:10 | 26 | 5 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp FA
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

