Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 19 | 16 | 11 | 64:48 | 73 | 5 |
| Chủ | 23 | 11 | 6 | 6 | 35:23 | 39 | 5 |
| Khách | 23 | 8 | 10 | 5 | 29:25 | 34 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 46 | 16 | 14 | 16 | 26:23 | 62 | 9 |
| Chủ | 23 | 9 | 6 | 8 | 16:12 | 33 | 10 |
| Khách | 23 | 7 | 8 | 8 | 10:11 | 29 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Southend United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 17 | 12 | 59:48 | 68 | 7 | |
| Chủ | 23 | 10 | 7 | 6 | 33:24 | 37 | 8 | |
| Khách | 23 | 7 | 10 | 6 | 26:24 | 31 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:2 | 9 | ||
| Tất cả | 46 | 18 | 17 | 11 | 30:20 | 71 | 5 | 39% |
| Chủ | 23 | 9 | 9 | 5 | 17:10 | 36 | 6 | 39% |
| Khách | 23 | 9 | 8 | 6 | 13:10 | 35 | 5 | 39% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 3 Anh
02
25
02
25
B
2/2.5
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp FA
01
11
01
11
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Oldham Athletic AFC

