1
5
Hết
0 - 3
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3.5
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5
H
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3.5
1.5
T
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

