Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oleksandriya B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:10 | 10 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 10 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:9 | 2 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 4:6 | 12 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 16 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Lozova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:9 | 16 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 5 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:3 | 15 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 4:4 | 13 | 9 | 44% |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 3:2 | 9 | 6 | 60% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Cúp Ukraine
13
16
13
16
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Ukraine
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
6 Ngày
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
20 Ngày
Ukraine Druha Liga
6 Ngày
Ukraine Druha Liga
13 Ngày
Ukraine Druha Liga
20 Ngày



