1
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
5 Dứt điểm 14
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
77 Tấn công 99
-
33 Tấn công nguy hiểm 53
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
14 Phạm lỗi 13
-
3 Thẻ vàng 4
-
0 Sút ngoài cầu môn 7
-
1 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 14
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
204 Chuyền bóng 319
-
66% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 3
-
3 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 8
-
16 Quả ném biên 13
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
17 Chuyển dài 17
-
2 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
31 Tấn công 55
-
20 Tấn công nguy hiểm 32
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
7 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
110 Chuyền bóng 175
-
68% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 1
-
5 Quả ném biên 6
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
7 Chuyển dài 11
-
0 Phạt góc 2
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Thẻ vàng 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền2 - 4
2-4
Luiz Benedetti
Martinez D.
2-3
2-3
Papille J.
Freyres M.
2-2
1-2
Felipe Teresa
Cardozo O.
1-1
0-1
Victor Gabriel
Grance B.
0-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
86'
Luis Saboia
Melida E.
83'
Freyres M.
82'
81'
Victor Gabriel
Card upgrade confirmed
81'
Bele E.
81'
Heitor Guerra
77'
Bele E.
Penalty confirmed
77'
Bele E.
Cardozo O.
69'
68'
Victor Gabriel
Luis Saboia
HT0 - 0
37'
Ruan Yago
Leon T.
18'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
0%
17%
14%
10%
35%
17%
7%
7%
7%
13%
35%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
33%
17%
0%
3%
6%
10%
20%
17%
20%
24%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.5
-
1.5 Thủng lưới 1.4
-
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
5.0 Phạt góc 6.4
-
2.1 Thẻ vàng 3.5
-
10.0 Phạm lỗi 14.0
-
51.3% TL kiểm soát bóng 54.2%

