Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 24 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:10 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:7 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 7 | 1 | 10:6 | 19 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 17:23 | 11 | 16 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:13 | 4 | 17 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:10 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:14 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 10 | 27% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 6 | 60% |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2.5
T
Cúp Ba Lan
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5/3
T
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
4
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Ba Lan
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
53
41
53
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Olimpia Grudziadz
Chojniczanka Chojnice

