Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
04
01
04
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Olympiakos Nicosia FC
Anorthosis Famagusta FC

