Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:5 | 16 | 2 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:2 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:0 | 13 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
AEK Athens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:5 | 16 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:2 | 9 | 4 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:5 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 6 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
61
20
61
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
02
12
02
12
H
2.5
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
50
00
50
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
03
23
03
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
30
60
30
60
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển Olympiakos Piraeus | 5T 1H 2B |
| Điều khiển AEK Athens | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
Olympiakos Piraeus

