Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 14 | 4 | 1 | 38:9 | 46 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 22:4 | 25 | 2 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 16:5 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 9 | 0 | 14:1 | 39 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 7:1 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 7:0 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Panathinaikos
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 27:21 | 29 | 5 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:7 | 20 | 5 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:14 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 14:9 | 29 | 5 | 44% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 10:3 | 20 | 2 | 67% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
01
25
01
25
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
13
34
13
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
03
00
03
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erik Lambrechts |
| Điều khiển Olympiakos Piraeus | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Panathinaikos | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
Olympiakos Piraeus

