Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 5 | 2 | 42:11 | 53 | 3 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 24:5 | 28 | 3 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 18:6 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 11 | 11 | 1 | 15:2 | 44 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 8:2 | 22 | 4 |
| Khách | 12 | 5 | 7 | 0 | 7:0 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
PAOK Saloniki
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 5 | 2 | 48:15 | 53 | 2 | |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 24:3 | 32 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:12 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:3 | 12 | ||
| Tất cả | 23 | 13 | 7 | 3 | 25:9 | 46 | 1 | 57% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:3 | 23 | 2 | 50% |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 13:6 | 23 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
01
25
01
25
T
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
14
11
14
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
31
01
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hy Lạp
30
41
30
41
B
T
5
2
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Maria Sanchez Martinez |
| Điều khiển Olympiakos Piraeus | 0T 1H 0B |
| Điều khiển PAOK Saloniki | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
Olympiakos Piraeus

